2022年12月14日にベトナム語版ウィキペディアで最も人気のある記事

WikiRank.net
バージョン1.6

2022年12月14日、ベトナム語版ウィキペディアで最も人気のあった記事は以下の通り: Maroc、Giải vô địch bóng đá thế giới、Lionel Messi、Danh sách trận chung kết Giải vô địch bóng đá thế giới、Giải vô địch bóng đá thế giới 2022、Đài Tiếng nói Việt Nam、Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina、Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc、Việt Nam、Bảng xếp hạng bóng đá nam FIFA。

# 変更点 タイトル 品質
1 6Maroc
58.3837
20Giải vô địch bóng đá thế giới
87.1702
3 1Lionel Messi
100.0
4 2Danh sách trận chung kết Giải vô địch bóng đá thế giới
60.6706
5 2Giải vô địch bóng đá thế giới 2022
95.1955
6 2Đài Tiếng nói Việt Nam
64.1619
7 2Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina
66.9203
8 23Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc
51.9982
9 1Việt Nam
89.1908
10 3Bảng xếp hạng bóng đá nam FIFA
61.6546
11 3Argentina
84.5248
120Cristiano Ronaldo
99.0188
13 17Kylian Mbappé
94.5461
14 12Julián Álvarez
33.226
15 4Hà Nội
92.7371
16 41Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp
74.7154
17 12Croatia
84.0035
18 25Diego Maradona
100.0
19 2Đài Truyền hình Việt Nam
67.38
200Văn Miếu – Quốc Tử Giám
58.1054
21 3Giải vô địch bóng đá thế giới 2018
93.7994
22 6Luka Modrić
81.6311
23 4Kinh tế Nhật Bản
87.2299
24 6Kinh tế Hàn Quốc
86.3379
25 3Thành phố Hồ Chí Minh
93.3656
26 1Lễ Giáng Sinh
69.601
27 4Kinh tế Trung Quốc
96.4161
28 1Neymar
76.4213
29 41Ronaldinho
80.4954
30 2Tết Nguyên Đán
89.4999
31 76Achraf Hakimi
48.5182
32 3Hồ Chí Minh
94.7072
33 16Giải vô địch bóng đá thế giới 2014
72.1905
34 387Sergio Agüero
74.6016
35 25Bút bi
69.7507
36 84Pháp
96.8988
37 1Bảng tuần hoàn
97.1995
38 1Trung Quốc
98.9589
39 116Danh mục các dân tộc Việt Nam
24.6156
40 2Chiến tranh thế giới thứ hai
94.4385
41 20Giải vô địch bóng đá châu Âu 2020
95.6812
42 2Chiến tranh thế giới thứ nhất
80.234
43 12Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil
66.7488
44 5Vịnh Hạ Long
93.6602
45 10Kinh tế Singapore
64.5164
460Giải vô địch bóng đá thế giới 2026
65.8319
47 24Giải vô địch bóng đá châu Âu
59.6147
48 8Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha
82.0078
49 36Lionel Scaloni
27.8473
50 22Quả bóng vàng châu Âu
69.0577
51 13Nón lá
30.8325
52 1Avatar (phim 2009)
90.4557
53 52Hoa hậu Quốc tế 2022
62.9743
54 39Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia
57.6884
55 1Nguyễn Tuân
33.755
56 92Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam
85.2579
57 198Tôn Thất Bách
26.3334
58 9Pelé
96.5651
59 190Olivier Giroud
84.9584
60 13Đông Nam Á
93.5928
61 179Tôn Thất Tùng
34.7488
62 3Carles Puigdemont
12.6306
63 16Phích nước
32.424
64 16Nhật Bản
93.9487
65 20Quân đội Nhân dân Việt Nam
77.2695
66 14Hoa Kỳ
94.9693
67 2Liên minh châu Âu
94.3509
68 141Các dân tộc tại Việt Nam
55.4879
69 18Google Dịch
46.4625
70 6Hàn Quốc
98.2177
71 90Hakim Ziyech
66.3132
72 47Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á 2022
50.4551
73 27Trận chung kết Giải vô địch bóng đá thế giới 2018
69.0559
74 1Cúp bóng đá Nam Mỹ
68.2109
75 13Đà Lạt
100.0
76 27Giải vô địch bóng đá thế giới 2010
78.8945
77 19Bộ Công an (Việt Nam)
94.2444
78 9Cách mạng công nghiệp
67.5536
79 3Cleopatra VII
100.0
80 3Qatar
98.8348
81 43Giải vô địch bóng đá thế giới 2002
65.8415
82 19Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất
10.8535
83 86Kỷ lục Giải vô địch bóng đá thế giới
64.5552
84 16Singapore
95.6239
85 19Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
86.0816
86 12Brasil
81.2749
87 7Lịch sử Việt Nam
73.7039
88 4Danh sách tiểu bang Hoa Kỳ theo cách viết tắt
20.7489
89 21Real Madrid C.F.
92.3767
90 581Antoine Griezmann
75.3013
91 9Cách mạng công nghiệp lần thứ ba
58.0315
92 9Phạm Minh Chính
82.6775
930Danh sách quốc gia theo GDP (danh nghĩa)
58.2499
94 87Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á
47.6499
95 56Joško Gvardiol
10.9332
96 12Cách mạng công nghiệp lần thứ hai
21.4138
97 19Facebook
76.6282
98 10Dân số thế giới
72.652
99 4Đà Nẵng
93.6027
100 6Bộ Quốc phòng (Việt Nam)
94.2567

2022年12月14日のベトナム語版ウィキペディアの人気

2022年12月14日時点で、ウィキペディアへのアクセスベトナムから2.03 億人件、アメリカ合衆国から65.10 万人件、日本から15.29 万人件、カナダから10.80 万人件、ドイツから7.78 万人件、ロシア連邦から7.48 万人件、韓国から7.32 万人件、台湾から7.02 万人件、イギリスから6.86 万人件、シンガポールから6.27 万人件、その他の国からの訪問者は64.40 万人人でした。

品質統計

WikiRank について

このプロジェクトは、さまざまな言語版の Wikipedia の記事を自動的に相対評価することを目的としています。 現時点では、このサービスでは 55 の言語で 4,400 万件以上の Wikipedia 記事を比較できます。 記事の品質スコアは、2023年11月のウィキペディアのダンプに基づいています。 著者の現在の人気と関心を計算する際には、2023年10月のデータが考慮されました。 著者の人気と関心の歴史的価値について、WikiRank は 2001 年から 2023 年までのデータを使用しました。 詳しくは