ベトナム語版ウィキペディア

WikiRank.net
バージョン1.6.2

2026年3月16日、ベトナム語版ウィキペディアで最も人気のあった記事は以下の通り: Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC、Trần Đăng Quỳnh、Triệu Thế Hùng、Trận chiến sau trận chiến、Benjamin Netanyahu、Nguyễn Tấn Dũng、Việt Nam、Thảm sát Mỹ Lai、Tô Lâm、Vòng loại Cúp bóng đá châu Á 2027。

# 変更点 タイトル 品質
10Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC
35.0005
2Trần Đăng Quỳnh -
30Triệu Thế Hùng
11.9051
4Trận chiến sau trận chiến -
5 12Benjamin Netanyahu
82.8413
6 54Nguyễn Tấn Dũng
80.8678
7 3Việt Nam
86.4336
8 420Thảm sát Mỹ Lai
60.6529
9 3Tô Lâm
91.4581
10Vòng loại Cúp bóng đá châu Á 2027
34.4728
11 493Tội đồ
47.903
12 5Iran
79.4837
13 4Cuba
90.8278
14 121Bảng xếp hạng bóng đá nam FIFA
48.7613
15 4Hồ Chí Minh
92.5881
16Cúp bóng đá châu Á 2027
47.8313
17 182Đổng Quân
30.7959
18Michael B. Jordan
48.537
19 652Giải Oscar lần thứ 98 -
20Đỗ Thành Trung
21.3012
210Eo biển Hormuz
7.7655
22 14Quỷ nhập tràng (phim) -
23 10XNXX
22.4591
24 8Loạn luân
94.5455
25 6Israel
100.0
26 21Nguyễn Thị Bình
21.9281
27 7Hiếp dâm
49.5852
28 13Đài Truyền hình Việt Nam
56.6383
29 44Biến đổi khí hậu
93.9051
30 3Tập đoàn Giải trí và Trò chơi Philippines
34.9956
31 170Lê Hoài Trung
33.8474
32 9Quỷ nhập tràng 2 -
33Vòng loại Cúp bóng đá châu Á 2027 (Vòng 3)
32.4522
34 44XHamster
19.7154
35 7Donald Trump
95.0
36 17Thỏ ơi!! -
37 52Danh sách tiểu bang Hoa Kỳ theo cách viết tắt
15.7996
38 14Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh
45.685
39XXX
8.6315
40 11Phạm Minh Chính
83.447
41 11Minh Thái Tổ
59.9855
42 617Giải Oscar
38.101
43 41Bộ Tân (辛)
10.7897
44 6Võ Thị Sáu
30.8627
450Thành phố Hồ Chí Minh
90.5301
46Chữ Lai Pao -
47 22Cảm ơn người đã thức cùng tôi -
48 38Công an Thành phố Hồ Chí Minh
28.3272
49 12Phan Văn Giang
31.8889
50 70Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam
41.253
51 16Vụ giết người và phân xác ở Lạng Sơn 2025 -
52 30YouTube
100.0
53 10Bộ Công an (Việt Nam)
89.9717
54 3Hoa Kỳ
92.7463
55 9One Piece
82.366
56Thợ săn quỷ Kpop -
57 466Vương Nghị (chính khách)
28.3773
58 24Arata Mackenyu
22.9071
59 35Trần Đức Thắng
19.3972
60 7Minh Thành Tổ
53.2163
61 21Danh sách phim điện ảnh Việt Nam có doanh thu cao nhất
36.5554
620Jeffrey Epstein
30.2873
63 16Trương Lăng Hách
27.6952
64 49"Anh trai \"say hi\" (mùa 2)" -
65 49Anh trai "say hi" (mùa 2) -
66 27Cortis -
67 55Xung đột giành quyền kiểm soát tại quần đảo Trường Sa 1988
66.5977
68 25Phim khiêu dâm
56.0455
69 81Nguyễn Thanh Nghị
26.0667
70 16Trung Quốc
96.6857
71 12Hà Nội
90.7614
72 75516 tháng 3
7.9798
73 23Dương vật người
44.749
74 18Trần Hưng Đạo
60.4257
75Sean Penn
25.7727
76 34Cristiano Ronaldo
99.6136
77 47Fukada Eimi
32.1666
78Lê Ngọc Châu
9.3518
79 196Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam
81.436
80 16Tần Thủy Hoàng
89.7241
81Trần Huy Tuấn
29.0896
82 11Kim Jong-un
96.6873
83 453Ernst Frey
20.6286
84 4Lịch sử Việt Nam
65.4152
85 44Ali Khamenei
24.9781
86 12Lê Minh Hưng
31.8719
87 61Đá Gạc Ma
30.6801
88 733Nguyễn Thị Thanh (chính khách)
22.9019
89 87Phạm Gia Túc
23.8267
90 13Minh Tuyên Tông
36.916
91 64Max Dowman -
92 44Mai Tài Phến
35.0895
93 52Sân vận động Trống Đồng -
94 90Vịnh Hạ Long
81.1311
95 11Giải vô địch bóng đá thế giới 2026
71.6246
96 42Chiến dịch Điện Biên Phủ
72.9096
97 39Thành Lộc
28.7724
98 3Minh Anh Tông
69.3506
99 24Mai Hoàng
21.4085
100 64Trần Lưu Quang
40.8919

2026年3月16日のベトナム語版ウィキペディアの人気

2026年3月16日時点で、ウィキペディアへのアクセスベトナムから1.34 億人件、アメリカ合衆国から42.17 万人件、日本から11.64 万人件、ドイツから6.49 万人件、カナダから6.05 万人件、台湾から6.01 万人件、韓国から5.72 万人件、シンガポールから5.72 万人件、オーストラリアから5.18 万人件、フランスから4.52 万人件、その他の国からの訪問者は40.70 万人人でした。

品質統計

WikiRank について

このプロジェクトは、さまざまな言語版の Wikipedia の記事を自動的に相対評価することを目的としています。 現時点では、このサービスでは 55 の言語で 4,400 万件以上の Wikipedia 記事を比較できます。 記事の品質スコアは、2025年7月のウィキペディアのダンプに基づいています。 著者の現在の人気と関心を計算する際には、2025年6月のデータが考慮されました。 著者の人気と関心の歴史的価値について、WikiRank は 2001 年から 2025 年までのデータを使用しました。 詳しくは