ベトナム語版ウィキペディア

WikiRank.net
バージョン1.6.2

2026年1月28日、ベトナム語版ウィキペディアで最も人気のあった記事は以下の通り: Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC、Yakovlev Yak-130、Trương Hựu Hiệp、Nguyễn Đình Bắc、Lê Minh Hưng、Tô Lâm、Vụ giết người và phân xác ở Lạng Sơn 2025、Tập Cận Bình、Hồ Cẩm Đào、Phạm Minh Chính。

# 変更点 タイトル 品質
10Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC
35.0005
2Yakovlev Yak-130
49.5024
30Trương Hựu Hiệp
16.2999
40Nguyễn Đình Bắc
32.8542
5 3Lê Minh Hưng
31.8719
6 1Tô Lâm
91.4581
7 8Vụ giết người và phân xác ở Lạng Sơn 2025 -
8 1Tập Cận Bình
86.362
9 33Hồ Cẩm Đào
23.0786
10 4Phạm Minh Chính
83.447
11 263Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ ASEAN 2025–26
16.5673
12 2Việt Nam
86.4336
13 4Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
63.6884
14 2Hồ Chí Minh
92.5881
15 2XHamster
19.7154
16 3Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam
59.6584
17 216UEFA Champions League
85.7857
18 20Tết Nguyên Đán
86.3545
19 8Đài Truyền hình Việt Nam
56.6383
20 2Nguyễn Thanh Nghị
26.0667
21 8Minh Tuyên Tông
36.916
220Nguyễn Tấn Dũng
80.8678
23 3Lương Cường
53.5472
24 8Nguyễn Phú Trọng
88.2785
250Phan Văn Giang
31.8889
26 14Cúp bóng đá trong nhà châu Á 2026 -
27 7Tình Yêu Này Phiên Dịch Được Chăng?
40.0005
28 15Nguyễn Trọng Nghĩa
18.0563
29 18Minh Anh Tông
69.3506
30 2Bảng xếp hạng bóng đá nam FIFA
48.7613
31 12Quân ủy Trung ương Trung Quốc
49.758
32Vượt ngục (phim truyền hình)
29.9173
33 65Lê Duẩn
100.0
340Trần Đức Thắng
19.3972
35 6Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam
41.253
36 5Cúp bóng đá U-23 châu Á 2026 -
37 16Nông Đức Mạnh
34.5316
38 35Vòng loại Cúp bóng đá châu Á 2027
34.4728
39 3Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam
81.436
40 1Ngô Phương Ly
33.4974
41UEFA Champions League 2025–26
14.2117
42 18Nguyễn Minh Triết (sinh năm 1988)
14.5876
43 2YouTube
100.0
44 10Đường vành đai 3 (Hà Nội)
60.1269
45 12Minh Thành Tổ
53.2163
46 23Nguyễn Tân Cương
28.0404
47 9Kiều Anh
14.8166
48 27Nguyễn Thị Hồng (thống đốc ngân hàng)
23.6919
49 1Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ XIV
17.7533
50 1Cristiano Ronaldo
99.6136
51 13Minh Thái Tổ
59.9855
52 12Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Việt Nam
49.9716
53 18Tống Thái Tổ
30.2406
54 4Go Youn-jung
45.1651
55 26Trung Quốc
96.6857
56 39Thành phố Hồ Chí Minh
90.5301
57 4Kim Seon-ho
63.8311
58 50Trịnh Văn Quyết
32.8317
59 22Phạm Gia Túc
23.8267
60 2Trần Lưu Quang
40.8919
61 41Hiếp dâm
49.5852
62 4Loạn luân
94.5455
63 11Hentai
23.2825
64 53Cúp bóng đá trong nhà châu Á
21.5629
65 16Thủ tướng Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
46.0451
66 31Trần Trung Kiên
25.4098
67 20Nelson Mandela
96.7682
68 24Trịnh Văn Quyết (quân nhân)
11.3241
69 24Danh sách tiểu bang Hoa Kỳ theo cách viết tắt
15.7996
70 11Giải vô địch bóng đá thế giới 2026
71.6246
71 62Donald Trump
95.0
72 36Nguyễn Trãi
75.2202
73 422Lê Khánh Hải
17.5467
74 23HTML
48.5008
75 82XNXX
22.4591
76 8Trần Đại Quang
78.0161
77 47Natri silicat
32.5434
78 70Đặng Tiểu Bình
59.3287
79 12Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam khóa XIV -
8028 tháng 1
10.5881
81 131Giang Trạch Dân
35.3244
82 22Trần Hưng Đạo
60.4257
83 16Trần Thanh Mẫn
36.1803
84 54Võ Nguyên Giáp
90.7984
85 9Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam
23.1517
86 21Hoa Kỳ
92.7463
87 15Đổng Quân
30.7959
88 20Trần Cẩm Tú
32.8868
89 4Cộng hòa Nam Phi
74.6692
900Tập đoàn Giải trí và Trò chơi Philippines
34.9956
91 15Chiến dịch Điện Biên Phủ
72.9096
92 21Minh Nhân Tông
17.4825
93 1Đảng Cộng sản Việt Nam
70.8806
94Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ ASEAN
25.8699
95 40Dương vật người
44.749
96 14Hà Nội
90.7614
97 162Phạm Thị Thanh Trà
16.0126
98 65Nguyễn Đức Kiên (doanh nhân)
44.5477
99 32Gia đình trái dấu -
100 23Vịnh Hạ Long
81.1311

2026年1月28日のベトナム語版ウィキペディアの人気

2026年1月28日時点で、ウィキペディアへのアクセスベトナムから1.95 億人件、アメリカ合衆国から61.25 万人件、日本から16.91 万人件、ドイツから9.43 万人件、カナダから8.79 万人件、台湾から8.73 万人件、韓国から8.31 万人件、シンガポールから8.31 万人件、オーストラリアから7.52 万人件、フランスから6.56 万人件、その他の国からの訪問者は59.18 万人人でした。

品質統計

WikiRank について

このプロジェクトは、さまざまな言語版の Wikipedia の記事を自動的に相対評価することを目的としています。 現時点では、このサービスでは 55 の言語で 4,400 万件以上の Wikipedia 記事を比較できます。 記事の品質スコアは、2025年7月のウィキペディアのダンプに基づいています。 著者の現在の人気と関心を計算する際には、2025年6月のデータが考慮されました。 著者の人気と関心の歴史的価値について、WikiRank は 2001 年から 2025 年までのデータを使用しました。 詳しくは